tắm rửa

Học thuật
Thân thiện
tắm rửa

Một em bé đang tắm rửa trong bồn với đồ chơi vịt cao su.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sạch cơ thể bằng nước phòng (nói chung): Hành động dùng nước, thường kết hợp với phòng hoặc sữa tắm, để làm sạch toàn bộ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy về nhà tắm rửa sạch sẽ.
    • Trẻ em cần được hướng dẫn cách tự tắm rửa đúng cách.
    • ấy dành ra nửa tiếng mỗi sáng để tắm rửa chuẩn bị cho ngày mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tắm rửa sạch sẽ": nhấn mạnh việc làm sạch cơ thể một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn.
    • Trước khi vào bệnh viện thăm người nhà, bạn nên tắm rửa sạch sẽ.
  • "tắm rửa thơm tho": chỉ việc tắm khiến cơ thể sạch sẽ mùi thơm dễ chịu.
    • Sau khi tắm rửa thơm tho, cảm thấy tự tin hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Tắm (đg): thường chỉ hành động ngâm mình trong nước hoặc dội nước lên người để làm sạch, có thể không bao hàm toàn bộ quy trình làm sạch kỹ lưỡng như "tắm rửa".
  • Rửa ráy (đg): từ gần nghĩa, cũng chỉ việc làm sạch cơ thể, nhưng ít dùng hơn.
  • Vệ sinh thân thể (danh từ): cụm từ mang tính trang trọng hơn, chỉ hoạt động giữ gìn sự sạch sẽ cho cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Vệ sinh cá nhân (nói chung cho các hoạt động làm sạch cơ thể).
  • Làm vệ sinh thân thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách thức này)

Thành ngữ liên quan
  • Ăn no tắm mát: chỉ cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất (trong đó "tắm mát" gần nghĩa với việc tắm rửa sảng khoái).
    • Giờ đây cuộc sống đã khá giả, gia đình họ được ăn no tắm mát.
tắm rửa

Một em bé đang tắm rửa trong bồn với đồ chơi vịt cao su.

  1. đg. Tắm cho sạch (nói khái quát).